致主 zhì zhǔ · trí chủ Hán Việt: trí chủ · Pinyin: zhì zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 主 (chủ)Pinyinzhì zhǔHán Việttrí chủCấu tạo致 + 主 · trí + chủ nghĩa thành phần: trí + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹致君。Tân Hoa Tự Điển 1.犹致君。