致事 zhì shì · trí sự Hán Việt: trí sự · Pinyin: zhì shì Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 事 (sự)Pinyinzhì shìHán Việttrí sựCấu tạo致 + 事 · trí + sự nghĩa thành phần: trí + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上报施政情况; 犹致仕。辞官。Tân Hoa Tự Điển 1.上报施政情况。 2.犹致仕。辞官。