致人

zhì rén trí nhân

Hán Việt: trí nhân · Pinyin: zhì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 控制别人; 招致人才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.控制别人。 2.招致人才。