致位

zhì wèi trí vị

Hán Việt: trí vị · Pinyin: zhì wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辞去职位; 谓达到某种职位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辞去职位。 2.谓达到某种职位。