致信 zhì xìn·trí tín Hán Việt: trí tín · Pinyin: zhì xìn Tổng quan gửi thư cho Cấu tạo: 致 (trí) + 信 (tín)Pinyinzhì xìnHán Việttrí tínTừ loạiđộngCấu tạo致 + 信 · trí + tín nghĩa thành phần: trí + tín Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gửi thưVietPhrases tin nổiEngCihui to send a letter to Từ liên quan Gần nghĩa信䟓 · 信 · 信丰 · 信主 · 信义 · 信了 · 信从 · 信令