致候
trí hậu
Hán Việt: trí hậu · Pinyin: zhì hòu
Tổng quan
Gởi lời thăm (hỏi thăm
1.表示问候。多用于书信中。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 致候 zhìhòu v. send greetings to
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.表示问候。多用于书信中。
Eng
- Cihui 致候 zhìhòu v. send greetings to
Hán Việt: trí hậu · Pinyin: zhì hòu
Gởi lời thăm (hỏi thăm
1.表示问候。多用于书信中。