致養 zhì yǎng · trí dưỡng Hán Việt: trí dưỡng · Pinyin: zhì yǎng Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 養 (dưỡng)Pinyinzhì yǎngHán Việttrí dưỡngCấu tạo致 + 養 · trí + dưỡng nghĩa thành phần: trí + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 得到养育; 奉养亲老。Tân Hoa Tự Điển 1.得到养育。 2.奉养亲老。