致冷

zhì lěngtrí lãnh

Hán Việt: trí lãnh · Pinyin: zhì lěng

Tổng quan

lạnh, làm ớn lạnh, làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình...)

Cấu tạo: 致 (trí) + 冷 (lãnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm lạnh
  • Tần suất từ lạnh, làm ớn lạnh, làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình...)

Đức

  • Handedict Kälte

Từ liên quan

Gần nghĩa

致冷剂 · 致冷器 · 致冷的 · 冷丁 · 冷了 · 冷俊 · 冷傲 · 冷僻