致化 zhì huà · trí hóa Hán Việt: trí hóa · Pinyin: zhì huà Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 化 (hóa)Pinyinzhì huàHán Việttrí hóaCấu tạo致 + 化 · trí + hóa nghĩa thành phần: trí + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施行教化。Tân Hoa Tự Điển 1.施行教化。