致和 zhì hé · trí hòa Hán Việt: trí hòa · Pinyin: zhì hé Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 和 (hòa)Pinyinzhì héHán Việttrí hòaCấu tạo致 + 和 · trí + hòa nghĩa thành phần: trí + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓人事极其和顺。Tân Hoa Tự Điển 1.谓人事极其和顺。