致哀

zhì āi trí ai

Hán Việt: trí ai · Pinyin: zhì āi

Tổng quan

bày tỏ đau buồn | tưởng niệm

Cấu tạo: (trí) + (ai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bày tỏ đau buồn | tưởng niệm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示哀悼之意。如:「他前往喪家致哀慰問。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽其哀痛之情; 指过分悲哀; 表示哀悼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尽其哀痛之情。 2.指过分悲哀。 3.表示哀悼。

Eng

  • CC-CEDICT to express grief|to mourn
  • Cihui to express grief; to mourn