致喪 zhì sàng · trí tang Hán Việt: trí tang · Pinyin: zhì sàng Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 喪 (tang)Pinyinzhì sàngHán Việttrí tangCấu tạo致 + 喪 · trí + tang nghĩa thành phần: trí + tang