致士 zhì shì · trí sĩ Hán Việt: trí sĩ · Pinyin: zhì shì Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 士 (sĩ)Pinyinzhì shìHán Việttrí sĩCấu tạo致 + 士 · trí + sĩ nghĩa thành phần: trí + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招引贤士。《荀子》有《致士》篇﹐杨倞注"明致贤士之义。"Tân Hoa Tự Điển 1.招引贤士。《荀子》有《致士》篇﹐杨倞注"明致贤士之义。"