致女 zhì nǚ · trí nữ Hán Việt: trí nữ · Pinyin: zhì nǚ Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 女 (nữ)Pinyinzhì nǚHán Việttrí nữCấu tạo致 + 女 · trí + nữ nghĩa thành phần: trí + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代国君嫁女之后﹐派遣大夫前往进行聘问的一种礼式。Tân Hoa Tự Điển 1.古代国君嫁女之后﹐派遣大夫前往进行聘问的一种礼式。