致寬 trí khoan Hán Việt: trí khoan Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 寬 (khoan)Hán Việttrí khoanCấu tạo致 + 寬 · trí + khoan nghĩa thành phần: trí + khoan Nghĩa EngCihui 致寬 hìkuān n. broadening