致平

zhì píng trí bình

Hán Việt: trí bình · Pinyin: zhì píng

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓使社会达到和平安定的境界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓使社会达到和平安定的境界。