致度

zhì dù trí độ

Hán Việt: trí độ · Pinyin: zhì dù

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓神采风度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓神采风度。