致得

zhì dé trí đắc

Hán Việt: trí đắc · Pinyin: zhì dé

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (đắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 致使; 招到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.致使。 2.招到。