致志

zhì zhì trí chí

Hán Việt: trí chí · Pinyin: zhì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (chí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.振奮志氣。《左傳.僖公二十二年》:「聲盛致志,鼓儳可也。」 2.專一志向。《孟子.告子上》:「不專心致志,則不得也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 集中注意力;一心一意; 谓振奋士气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.集中注意力;一心一意。 2.谓振奋士气。

Eng

  • Cihui 致志 zhìzhì v.p. concentrate one's energies on