致思

zhì sī trí tư

Hán Việt: trí tư · Pinyin: zhì sī

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用心思考。《晉書.卷三六.衛瓘傳》:「睹物象以致思,非言辭之可宣。」《文選.潘岳.馬汧督誄》:「然絜士之聞穢,其庸致思乎?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓集中心思于某一方面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓集中心思于某一方面。