致性 trí tính Hán Việt: trí tính Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 性 (tính)Hán Việttrí tínhTừ loạidanhCấu tạo致 + 性 · trí + tính nghĩa thành phần: trí + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tính mạch lạcMainlandKaggle Zh-Vi coherenceEngCihui coherence Từ liên quan Gần nghĩa性乐 · 性事 · 性交 · 性伴 · 性佛 · 性侵 · 性具 · 性分