致性 trí tính Hán Việt: trí tính Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 性 (tính)Hán Việttrí tínhCấu tạo致 + 性 · trí + tính nghĩa thành phần: trí + tính Nghĩa EngCihui coherence