致極 zhì jí · trí cực Hán Việt: trí cực · Pinyin: zhì jí Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 極 (cực)Pinyinzhì jíHán Việttrí cựcCấu tạo致 + 極 · trí + cực nghĩa thành phần: trí + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 达到极善美的境地。Tân Hoa Tự Điển 1.达到极善美的境地。