致果
trí quả
Hán Việt: trí quả · Pinyin: zhì guǒ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 极其勇敢地杀敌立功。
- Tân Hoa Tự Điển 1.极其勇敢地杀敌立功。
Eng
- Cihui 致果 zhìguǒ v.o. achieve victory; attain results
Hán Việt: trí quả · Pinyin: zhì guǒ