致治

zhì zhì trí trì

Hán Việt: trí trì · Pinyin: zhì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使国家在政治上安定清平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使国家在政治上安定清平。