致法 zhì fǎ · trí pháp Hán Việt: trí pháp · Pinyin: zhì fǎ Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 法 (pháp)Pinyinzhì fǎHán Việttrí phápCấu tạo致 + 法 · trí + pháp nghĩa thành phần: trí + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以法治罪。Tân Hoa Tự Điển 1.以法治罪。