致理

zhì lǐ trí lí

Hán Việt: trí lí · Pinyin: zhì lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹致治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹致治。