致畸型 trí ki hình Hán Việt: trí ki hình Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 畸 (ki) + 型 (hình)Hán Việttrí ki hìnhCấu tạo致 + 畸 + 型 · trí + ki + hình nghĩa thành phần: trí + ki + hình