致畸性 trí ki tính Hán Việt: trí ki tính Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 畸 (ki) + 性 (tính)Hán Việttrí ki tínhCấu tạo致 + 畸 + 性 · trí + ki + tính nghĩa thành phần: trí + ki + tính