致疑

trí nghi

Hán Việt: trí nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (nghi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懷疑。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第四出》:「張協離家,一千里外,無央厄免得致疑。」

Eng

  • Cihui 致疑 zhìyí v.o. raise doubts