致的

trí đích

Hán Việt: trí đích

Tổng quan

Cấu tạo: 致 (trí) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phù hợp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi accordant

Eng

  • Cihui accordant

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情