致的 trí đích Hán Việt: trí đích Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 的 (đích)Hán Việttrí đíchCấu tạo致 + 的 · trí + đích nghĩa thành phần: trí + đích Nghĩa EngCihui accordant