致祭 trí tế Hán Việt: trí tế Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 祭 (tế)Hán Việttrí tếCấu tạo致 + 祭 · trí + tế nghĩa thành phần: trí + tế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 前往祭祀。如:「備鮮花素果致祭。」元.楊訥《西游記》第四齣:「男玄奘謹以清酌庶饈,致祭于亡考洪州知府府君之靈。」EngCihui 致祭 zhìjì v.o. offer sacrifices