致禱

zhì dǎo trí đảo

Hán Việt: trí đảo · Pinyin: zhì dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进行祈祷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进行祈祷。