致祿

zhì lù trí lộc

Hán Việt: trí lộc · Pinyin: zhì lù

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 给予俸禄; 归还爵禄。即辞官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.给予俸禄。 2.归还爵禄。即辞官。