致禮 zhì lǐ · trí lễ Hán Việt: trí lễ · Pinyin: zhì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 禮 (lễ)Pinyinzhì lǐHán Việttrí lễCấu tạo致 + 禮 · trí + lễ nghĩa thành phần: trí + lễ