致細 zhì xì · trí tế Hán Việt: trí tế · Pinyin: zhì xì Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 細 (tế)Pinyinzhì xìHán Việttrí tếCấu tạo致 + 細 · trí + tế nghĩa thành phần: trí + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细密工致。Tân Hoa Tự Điển 1.细密工致。