致聘 zhì pìn · trí sính Hán Việt: trí sính · Pinyin: zhì pìn Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 聘 (sính)Pinyinzhì pìnHán Việttrí sínhCấu tạo致 + 聘 · trí + sính nghĩa thành phần: trí + sính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 送交定亲礼品; 征聘。Tân Hoa Tự Điển 1.送交定亲礼品。 2.征聘。