致詰 zhì jí · trí cật Hán Việt: trí cật · Pinyin: zhì jí Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 詰 (cật)Pinyinzhì jíHán Việttrí cậtCấu tạo致 + 詰 · trí + cật nghĩa thành phần: trí + cật