致誠 zhì chéng · trí thành Hán Việt: trí thành · Pinyin: zhì chéng Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 誠 (thành)Pinyinzhì chéngHán Việttrí thànhCấu tạo致 + 誠 · trí + thành nghĩa thành phần: trí + thành