致謝

zhì xiè trí tạ

Hán Việt: trí tạ · Pinyin: zhì xiè

Tổng quan

bày tỏ lòng biết ơn | cảm ơn | thư cảm ơn | lời cảm ơn

Cấu tạo: (trí) + (tạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bày tỏ lòng biết ơn | cảm ơn | thư cảm ơn | lời cảm ơn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示謝意。《儒林外史》第一回:「次日,備了一席酒,請時知縣來家致謝。」《文明小史》第四六回:「勞航芥聽了,不覺改容致謝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示谢罪; 表示谢意;感谢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示谢罪。 2.表示谢意;感谢。

Eng

  • CC-CEDICT expression of gratitude|to give thanks|a thank-you note|acknowledgement
  • Cihui expression of gratitude; to give thanks; a thank-you note; acknowledgement

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

道谢