致詰 zhì jí · trí cật Hán Việt: trí cật · Pinyin: zhì jí Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 詰 (cật)Pinyinzhì jíHán Việttrí cậtCấu tạo致 + 詰 · trí + cật nghĩa thành phần: trí + cật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 究问;推究。Tân Hoa Tự Điển 1.究问;推究。