致誠

zhì chéng trí thành

Hán Việt: trí thành · Pinyin: zhì chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使诚心达到极点; 表达诚挚的情意; 极其真诚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使诚心达到极点。 2.表达诚挚的情意。 3.极其真诚。