致語 zhì yǔ · trí ngữ Hán Việt: trí ngữ · Pinyin: zhì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 語 (ngữ)Pinyinzhì yǔHán Việttrí ngữCấu tạo致 + 語 · trí + ngữ nghĩa thành phần: trí + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代宫廷艺人在演出开始时说唱的颂辞。 2.指艺人说唱这种颂辞。参见"致辞"。 3.指宋元话本小说每回前的引子。