致贈

trí tặng

Hán Việt: trí tặng

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (tặng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 贈送、贈與。如:「總統巡視部隊,並致贈加菜金慰勞將士們。」

Eng

  • Cihui 致贈 hìzèng v. present with