致送

trí tống

Hán Việt: trí tống

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (tống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 贈送。如:「本店開幕,親朋好友紛紛致送花籃道賀。」

Eng

  • Cihui 致送 zhìsòng v. send (a gift/etc.); give