致養 zhì yǎng · trí dưỡng Hán Việt: trí dưỡng · Pinyin: zhì yǎng Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 養 (dưỡng)Pinyinzhì yǎngHán Việttrí dưỡngCấu tạo致 + 養 · trí + dưỡng nghĩa thành phần: trí + dưỡng