致齊 zhì qí · trí tề Hán Việt: trí tề · Pinyin: zhì qí Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 齊 (tề)Pinyinzhì qíHán Việttrí tềCấu tạo致 + 齊 · trí + tề nghĩa thành phần: trí + tề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代在举行祭祀前清心洁身的礼式。齐﹐同"斋"。