臺上 tái shàng · thai thượng Hán Việt: thai thượng · Pinyin: tái shàng Tổng quan trên sân khấu Cấu tạo: 臺 (thai) + 上 (thượng)Pinyintái shàngHán Việtthai thượngCấu tạo臺 + 上 · thai + thượng nghĩa thành phần: thai + thượng Nghĩa ViệtCihui trên sân khấuEngCC-CEDICT on stageCihui on stage