臺上

tái shàngthai thượng

Hán Việt: thai thượng · Pinyin: tái shàng

Tổng quan

trên sân khấu

Cấu tạo: 臺 (thai) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cầm quyền
  • Google Alex v6 trước công chúng
  • VietPhrases trên đài
  • Tần suất từ di thướng/di thượng/thai thướng/thai thượng/đài thướng/đài thượng: trên đài; trên đài
  • Biên soạn 1. on the stage 2. in power; in high position

Eng

  • Cihui on stage
  • Tần suất từ n. 1. on the stage 2. in power; in high position

Đức

  • Handedict vor aller Augen

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上萬 · 上上 · 上下 · 上個 · 上乘 · 上書 · 上交