臺下
thai hạ
Hán Việt: thai hạ · Pinyin: tái xià
Tổng quan
dưới sân khấu | trong khán giả
Nghĩa
Việt
- Cihui dưới sân khấu | trong khán giả
Eng
- Cihui off the stage; in the audience
Hán Việt: thai hạ · Pinyin: tái xià
dưới sân khấu | trong khán giả