臺令 tái lìng · thai lệnh Hán Việt: thai lệnh · Pinyin: tái lìng Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 令 (lệnh)Pinyintái lìngHán Việtthai lệnhCấu tạo臺 + 令 · thai + lệnh nghĩa thành phần: thai + lệnh