臺候 tái hòu · thai hậu Hán Việt: thai hậu · Pinyin: tái hòu Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 候 (hậu)Pinyintái hòuHán Việtthai hậuCấu tạo臺 + 候 · thai + hậu nghĩa thành phần: thai + hậu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 表示敬意的敬詞。